TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

히스테리

hiseuteri [çisʰɯtʰe̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

히스테리 nghĩa là ittêri, ictêri.

Nghĩa của 히스테리

Danh từ

  1. Ittêri, ictêri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hysteria

Câu hỏi thường gặp

히스테리 nghĩa là gì?

히스테리 (danh từ) nghĩa là ittêri, ictêri.

히스테리 đọc thế nào?

히스테리 đọc là hiseuteri (romaja), IPA [çisʰɯtʰe̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.