TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

힌두교

hindugyo [çinduɡjo] giọng máy của trình duyệt

힌두교 nghĩa là ấn-độ giáo.

Nghĩa của 힌두교

Danh từ

  1. Ấn-độ giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hinduism

Câu hỏi thường gặp

힌두교 nghĩa là gì?

힌두교 (danh từ) nghĩa là ấn-độ giáo.

힌두교 đọc thế nào?

힌두교 đọc là hindugyo (romaja), IPA [çinduɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.