Á châu tiếng Hàn là gì?
"á châu" trong tiếng Hàn là 아시아 (danh từ riêng), 아주 (danh từ riêng).
아시아 Danh từ riêng
AsiaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Á Châu, á, Á Tế Á.
아주 Danh từ riêng
aju亞洲 · Hán Việt: Á CHÂUSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châu Á, Á Châu, á, Á Tế Á.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "á châu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Á châu tiếng Hàn là gì?
"á châu" trong tiếng Hàn là 아시아 (Asia) (danh từ riêng), 아주 (aju) (danh từ riêng).