Ái tình tiếng Hàn là gì?
"ái tình" trong tiếng Hàn là 애정 (danh từ), 사랑 (danh từ).
애정 Danh từ
aejeong愛情 · Hán Việt: ÁI TÌNHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình yêu, ái tình.
사랑 Danh từ
sarangSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ái tình.
Câu hỏi thường gặp
Ái tình tiếng Hàn là gì?
"ái tình" trong tiếng Hàn là 애정 (aejeong) (danh từ), 사랑 (sarang) (danh từ).