Áp phích tiếng Hàn là gì?
"áp phích" trong tiếng Hàn là 포스터 (danh từ).
포스터 Danh từ
poseuteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bích chương, áp phích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp phích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp phích tiếng Hàn là gì?
"áp phích" trong tiếng Hàn là 포스터 (poseuteo) (danh từ).