Ô tô tiếng Hàn là gì?
"ô tô" trong tiếng Hàn là 자동차 (danh từ).
자동차 Danh từ
jadongcha自動車 · Hán Việt: TỰ ĐỘNG XASơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô tô, xe hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ô tô tiếng Hàn là gì?
"ô tô" trong tiếng Hàn là 자동차 (jadongcha) (danh từ).