TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đài phát thanh tiếng Hàn là gì?

"đài phát thanh" trong tiếng Hàn là 라디오 (danh từ), 방송국 (danh từ).

라디오 Danh từ

radioSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Radio, đài phát thanh, đài vô tuyến.

Xem đầy đủ từ "라디오": romaja, Hán Việt, cách chia →

방송국 Danh từ

bangsongguk放送局Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài phát thanh, đài truyền hình.

Xem đầy đủ từ "방송국": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài phát thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài phát thanh tiếng Hàn là gì?

"đài phát thanh" trong tiếng Hàn là 라디오 (radio) (danh từ), 방송국 (bangsongguk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.