Đài phát thanh tiếng Hàn là gì?
"đài phát thanh" trong tiếng Hàn là 라디오 (danh từ), 방송국 (danh từ).
라디오 Danh từ
radioSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Radio, đài phát thanh, đài vô tuyến.
방송국 Danh từ
bangsongguk放送局Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài phát thanh, đài truyền hình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài phát thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài phát thanh tiếng Hàn là gì?
"đài phát thanh" trong tiếng Hàn là 라디오 (radio) (danh từ), 방송국 (bangsongguk) (danh từ).