Đàn áp tiếng Hàn là gì?
"đàn áp" trong tiếng Hàn là 탄압 (danh từ).
탄압 Danh từ
tanap彈壓 · Hán Việt: ĐÀN ÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn áp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn áp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn áp tiếng Hàn là gì?
"đàn áp" trong tiếng Hàn là 탄압 (tanap) (danh từ).