Đình chiến tiếng Hàn là gì?
"đình chiến" trong tiếng Hàn là 정전 (danh từ).
정전 Danh từ
jeongjeon停戰 · Hán Việt: ĐÌNH CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đình chiến tiếng Hàn là gì?
"đình chiến" trong tiếng Hàn là 정전 (jeongjeon) (danh từ).