TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đình chiến tiếng Hàn là gì?

"đình chiến" trong tiếng Hàn là 정전 (danh từ).

정전 Danh từ

jeongjeon停戰 · Hán Việt: ĐÌNH CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Xem đầy đủ từ "정전": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình chiến tiếng Hàn là gì?

"đình chiến" trong tiếng Hàn là 정전 (jeongjeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.