Đình trệ tiếng Hàn là gì?
"đình trệ" trong tiếng Hàn là 정체 (danh từ).
정체 Danh từ
jeongche停滯 · Hán Việt: ĐÌNH TRỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình đốn, đình trệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình trệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đình trệ tiếng Hàn là gì?
"đình trệ" trong tiếng Hàn là 정체 (jeongche) (danh từ).