Đĩa hát tiếng Hàn là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Hàn là 음반 (danh từ).
음반 Danh từ
eumban音盤 · Hán Việt: ÂM BÀNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa hát tiếng Hàn là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Hàn là 음반 (eumban) (danh từ).