Đơn thuần tiếng Hàn là gì?
"đơn thuần" trong tiếng Hàn là 단순하다 (tính từ).
단순하다 Tính từ
dansunhada單純하다 · Hán Việt: ĐƠN THUẦNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản, đơn thuần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn thuần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn thuần tiếng Hàn là gì?
"đơn thuần" trong tiếng Hàn là 단순하다 (dansunhada) (tính từ).