TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đất nước tiếng Hàn là gì?

"đất nước" trong tiếng Hàn là 나라 (danh từ), 국가 (danh từ).

나라 Danh từ

naraSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước, quốc gia, tổ quốc.

  • 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp

Xem đầy đủ từ "나라": romaja, Hán Việt, cách chia →

국가 Danh từ

gukga國家 · Hán Việt: QUỐC GIATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước.

Xem đầy đủ từ "국가": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất nước tiếng Hàn là gì?

"đất nước" trong tiếng Hàn là 나라 (nara) (danh từ), 국가 (gukga) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.