Đồ trang điểm tiếng Hàn là gì?
"đồ trang điểm" trong tiếng Hàn là 화장 (danh từ).
화장 Danh từ
hwajang化粧 · Hán Việt: HÓA TRANGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ trang điểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ trang điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồ trang điểm tiếng Hàn là gì?
"đồ trang điểm" trong tiếng Hàn là 화장 (hwajang) (danh từ).