TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메이크업

meikeueop [me̞ikxɯʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

메이크업 nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của 메이크업

Danh từ

  1. Đồ trang điểm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메이크업

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ makeup (cosmetics)

Câu hỏi thường gặp

메이크업 nghĩa là gì?

메이크업 (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

메이크업 đọc thế nào?

메이크업 đọc là meikeueop (romaja), IPA [me̞ikxɯʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.