Đồ vật tiếng Hàn là gì?
"đồ vật" trong tiếng Hàn là 물건 (danh từ), 사물 (danh từ).
물건 Danh từ
mulgeon物件 · Hán Việt: VẬT KIỆNSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ vật, đồ đạc, hàng hoá.
사물 Danh từ
samul事物 · Hán Việt: SỰ VẬTTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vật, đồ vật.
Câu hỏi thường gặp
Đồ vật tiếng Hàn là gì?
"đồ vật" trong tiếng Hàn là 물건 (mulgeon) (danh từ), 사물 (samul) (danh từ).