Đột ngột tiếng Hàn là gì?
"đột ngột" trong tiếng Hàn là 갑자기 (phó từ).
갑자기 Phó từ
gapjagiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột ngột tiếng Hàn là gì?
"đột ngột" trong tiếng Hàn là 갑자기 (gapjagi) (phó từ).