TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đời tiếng Hàn là gì?

"đời" trong tiếng Hàn là 인생 (danh từ).

인생 Danh từ

insaeng人生 · Hán Việt: NHÂN SINHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đời, đời người.

  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.

Xem đầy đủ từ "인생": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đời tiếng Hàn là gì?

"đời" trong tiếng Hàn là 인생 (insaeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.