Đợi tiếng Hàn là gì?
"đợi" trong tiếng Hàn là 기다리다 (động từ).
기다리다 Động từ
gidaridaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.
- 기다려! Đợi đã!
- 톰은 기다렸어. Tom đã chờ đợi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đợi tiếng Hàn là gì?
"đợi" trong tiếng Hàn là 기다리다 (gidarida) (động từ).