TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đợi tiếng Hàn là gì?

"đợi" trong tiếng Hàn là 기다리다 (động từ).

기다리다 Động từ

gidaridaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.

  • 기다려! Đợi đã!
  • 톰은 기다렸어. Tom đã chờ đợi.

Xem đầy đủ từ "기다리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đợi tiếng Hàn là gì?

"đợi" trong tiếng Hàn là 기다리다 (gidarida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.