TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đứa trẻ tiếng Hàn là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Hàn là 아이 (danh từ), 어린이 (danh từ), 애 (danh từ).

아이 Danh từ

aiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "아이": romaja, Hán Việt, cách chia →

어린이 Danh từ

eoriniSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ.

Xem đầy đủ từ "어린이": romaja, Hán Việt, cách chia →

애 Danh từ

aeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa trẻ, đứa nhỏ (rút gọn của 아이).

Xem đầy đủ từ "애": romaja, Hán Việt, cách chia →

어린아이 Danh từ

eorinaiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa trẻ, trẻ con.

Xem đầy đủ từ "어린아이": romaja, Hán Việt, cách chia →

어린애 Danh từ

eorinaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa trẻ, trẻ con.

Xem đầy đủ từ "어린애": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứa trẻ tiếng Hàn là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Hàn là 아이 (ai) (danh từ), 어린이 (eorini) (danh từ), 애 (ae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.