TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đa số tiếng Hàn là gì?

"đa số" trong tiếng Hàn là 다수 (danh từ), 대부분 (danh từ).

다수 Danh từ

dasu多數 · Hán Việt: ĐA SỐTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa số, phần đông, số đông.

Xem đầy đủ từ "다수": romaja, Hán Việt, cách chia →

대부분 Danh từ

daebubun大部分 · Hán Việt: ĐẠI BỘ PHẬNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần lớn, đa số, hầu hết.

Xem đầy đủ từ "대부분": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa số tiếng Hàn là gì?

"đa số" trong tiếng Hàn là 다수 (dasu) (danh từ), 대부분 (daebubun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.