Đi dạo tiếng Hàn là gì?
"đi dạo" trong tiếng Hàn là 산책 (danh từ).
산책 Danh từ
sanchaek散策Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi dạo.
- 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi dạo tiếng Hàn là gì?
"đi dạo" trong tiếng Hàn là 산책 (sanchaek) (danh từ).