TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đi qua tiếng Hàn là gì?

"đi qua" trong tiếng Hàn là 지나가다 (động từ), 지나치다 (động từ), 건너다 (động từ).

지나가다 Động từ

jinagadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, trôi qua.

Xem đầy đủ từ "지나가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

지나치다 Động từ

jinachidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi quá, đi qua (không dừng); bỏ qua.

Xem đầy đủ từ "지나치다": romaja, Hán Việt, cách chia →

건너다 Động từ

geonneodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

Xem đầy đủ từ "건너다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi qua tiếng Hàn là gì?

"đi qua" trong tiếng Hàn là 지나가다 (jinagada) (động từ), 지나치다 (jinachida) (động từ), 건너다 (geonneoda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.