TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đi theo tiếng Hàn là gì?

"đi theo" trong tiếng Hàn là 따르다 (động từ), 따라가다 (động từ), 따라오다 (động từ).

따르다 Động từ

ttareudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, đi theo.

Xem đầy đủ từ "따르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

따라가다 Động từ

ttaragadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi theo, theo sau.

Xem đầy đủ từ "따라가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

따라오다 Động từ

ttaraodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi theo, theo đến.

  • 따라오세요. Đi theo chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "따라오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi theo tiếng Hàn là gì?

"đi theo" trong tiếng Hàn là 따르다 (ttareuda) (động từ), 따라가다 (ttaragada) (động từ), 따라오다 (ttaraoda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.