Ướt tiếng Hàn là gì?
"ướt" trong tiếng Hàn là 젖다 (động từ).
젖다 Động từ
jeotdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ướt, bị ướt; chìm đắm (trong cảm xúc).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ướt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ướt tiếng Hàn là gì?
"ướt" trong tiếng Hàn là 젖다 (jeotda) (động từ).