TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ấn tượng tiếng Hàn là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Hàn là 인상 (danh từ), 이미지 (danh từ).

인상 Danh từ

insang印象 · Hán Việt: ẤN TƯỢNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn tượng.

Xem đầy đủ từ "인상": romaja, Hán Việt, cách chia →

이미지 Danh từ

imijiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh, ấn tượng (về ai, cái gì).

Xem đầy đủ từ "이미지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ấn tượng tiếng Hàn là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Hàn là 인상 (insang) (danh từ), 이미지 (imiji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.