Ừ tiếng Hàn là gì?
"ừ" trong tiếng Hàn là 어 (thán từ), 그래 (thán từ), 으응 (thán từ).
어 Thán từ
eoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ờ, ừ (thân mật); ơ, ồ (ngạc nhiên).
그래 Thán từ
geuraeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, được, phải rồi; vậy à? (thân mật).
으응 Thán từ
eueungTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, ừm (thân mật).
Câu hỏi thường gặp
Ừ tiếng Hàn là gì?
"ừ" trong tiếng Hàn là 어 (eo) (thán từ), 그래 (geurae) (thán từ), 으응 (eueung) (thán từ).