Bái bai tiếng Hàn là gì?
"bái bai" trong tiếng Hàn là 빠이빠이 (thán từ).
빠이빠이 Thán từ
ppaippai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bái bai, bai, chào nha.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bái bai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bái bai tiếng Hàn là gì?
"bái bai" trong tiếng Hàn là 빠이빠이 (ppaippai) (thán từ).