Bóng bàn tiếng Hàn là gì?
"bóng bàn" trong tiếng Hàn là 탁구 (danh từ).
탁구 Danh từ
takgu卓球 · Hán Việt: TRÁC CẦUCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng bàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng bàn tiếng Hàn là gì?
"bóng bàn" trong tiếng Hàn là 탁구 (takgu) (danh từ).