TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bóng bàn tiếng Hàn là gì?

"bóng bàn" trong tiếng Hàn là 탁구 (danh từ).

탁구 Danh từ

takgu卓球 · Hán Việt: TRÁC CẦUCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng bàn.

Xem đầy đủ từ "탁구": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng bàn tiếng Hàn là gì?

"bóng bàn" trong tiếng Hàn là 탁구 (takgu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.