Bươm bướm tiếng Hàn là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Hàn là 나비 (danh từ).
나비 Danh từ
nabiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bươm bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bươm bướm tiếng Hàn là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Hàn là 나비 (nabi) (danh từ).