Bạc hà tiếng Hàn là gì?
"bạc hà" trong tiếng Hàn là 박하 (danh từ).
박하 Danh từ
bakha薄荷 · Hán Việt: BẠC HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạc hà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạc hà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạc hà tiếng Hàn là gì?
"bạc hà" trong tiếng Hàn là 박하 (bakha) (danh từ).