Bản báo cáo tiếng Hàn là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Hàn là 보고서 (danh từ), 보고 (danh từ).
보고서 Danh từ
bogoseo報告書 · Hán Việt: BÁO CÁO THƯTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
보고 Danh từ
bogo報告 · Hán Việt: BÁO CÁOTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản báo cáo tiếng Hàn là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Hàn là 보고서 (bogoseo) (danh từ), 보고 (bogo) (danh từ).