Bảng kế tiếng Hàn là gì?
"bảng kế" trong tiếng Hàn là 테이블 (danh từ).
테이블 Danh từ
teibeulSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng, bảng kế, biểu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng kế tiếng Hàn là gì?
"bảng kế" trong tiếng Hàn là 테이블 (teibeul) (danh từ).