TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bảo mẫu tiếng Hàn là gì?

"bảo mẫu" trong tiếng Hàn là 보모 (danh từ), 간호사 (danh từ).

보모 Danh từ

bomo保姆 · Hán Việt: BẢO MẪU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo mẫu, bảo mỗ.

Xem đầy đủ từ "보모": romaja, Hán Việt, cách chia →

간호사 Danh từ

ganhosa看護師Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo mẫu, bảo mỗ.

Xem đầy đủ từ "간호사": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo mẫu tiếng Hàn là gì?

"bảo mẫu" trong tiếng Hàn là 보모 (bomo) (danh từ), 간호사 (ganhosa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.