Bồ đề tiếng Hàn là gì?
"bồ đề" trong tiếng Hàn là 보리 (danh từ).
보리 Danh từ
bori菩提 · Hán Việt: BỒ ĐỀCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồ đề.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồ đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồ đề tiếng Hàn là gì?
"bồ đề" trong tiếng Hàn là 보리 (bori) (danh từ).