Bia tiếng Hàn là gì?
"bia" trong tiếng Hàn là 맥주 (danh từ).
맥주 Danh từ
maekju麥酒 · Hán Việt: MẠCH TỬUSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia (thức uống).
- 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia.
- 나는 맥주를 절대 마시지 않는다. Tôi không bao giờ uống bia cả.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bia tiếng Hàn là gì?
"bia" trong tiếng Hàn là 맥주 (maekju) (danh từ).