Binh khí tiếng Hàn là gì?
"binh khí" trong tiếng Hàn là 병기 (danh từ), 무기 (danh từ).
병기 Danh từ
byeonggi兵器 · Hán Việt: BINH KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí, binh khí.
무기 Danh từ
mugi武器 · Hán Việt: VŨ KHÍCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí, binh khí.
Câu hỏi thường gặp
Binh khí tiếng Hàn là gì?
"binh khí" trong tiếng Hàn là 병기 (byeonggi) (danh từ), 무기 (mugi) (danh từ).