Cà chua tiếng Hàn là gì?
"cà chua" trong tiếng Hàn là 토마토 (danh từ).
토마토 Danh từ
tomatoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cà chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cà chua tiếng Hàn là gì?
"cà chua" trong tiếng Hàn là 토마토 (tomato) (danh từ).