TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일년감

illyeon'gam [iʎʎʌ̹nɡa̠m] giọng máy của trình duyệt

일년감 nghĩa là cà chua.

Nghĩa của 일년감

Danh từ

  1. Cà chua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일년감

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomato

Câu hỏi thường gặp

일년감 nghĩa là gì?

일년감 (danh từ) nghĩa là cà chua.

일년감 đọc thế nào?

일년감 đọc là illyeon'gam (romaja), IPA [iʎʎʌ̹nɡa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.