Cá tiếng Hàn là gì?
"cá" trong tiếng Hàn là 고기 (danh từ), 물고기 (danh từ).
고기 Danh từ
gogiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá.
물고기 Danh từ
mulgogiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá tiếng Hàn là gì?
"cá" trong tiếng Hàn là 고기 (gogi) (danh từ), 물고기 (mulgogi) (danh từ).