Cá thể tiếng Hàn là gì?
"cá thể" trong tiếng Hàn là 개체 (danh từ).
개체 Danh từ
gaeche個體 · Hán Việt: CÁ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân, cá thể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá thể tiếng Hàn là gì?
"cá thể" trong tiếng Hàn là 개체 (gaeche) (danh từ).