Cân nặng tiếng Hàn là gì?
"cân nặng" trong tiếng Hàn là 무게 (danh từ), 체중 (danh từ).
무게 Danh từ
mugeTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng lượng, cân nặng.
체중 Danh từ
chejung體重Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng lượng, cân nặng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cân nặng tiếng Hàn là gì?
"cân nặng" trong tiếng Hàn là 무게 (muge) (danh từ), 체중 (chejung) (danh từ).