TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cô ấy tiếng Hàn là gì?

"cô ấy" trong tiếng Hàn là 그녀 (đại từ).

그녀 Đại từ

geunyeo그女 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.

  • 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng.
  • 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai.

Xem đầy đủ từ "그녀": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô ấy tiếng Hàn là gì?

"cô ấy" trong tiếng Hàn là 그녀 (geunyeo) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.