Cô ấy tiếng Hàn là gì?
"cô ấy" trong tiếng Hàn là 그녀 (đại từ).
그녀 Đại từ
geunyeo그女 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
- 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng.
- 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô ấy tiếng Hàn là gì?
"cô ấy" trong tiếng Hàn là 그녀 (geunyeo) (đại từ).