TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Công nhân tiếng Hàn là gì?

"công nhân" trong tiếng Hàn là 노동자 (danh từ), 근로자 (danh từ).

노동자 Danh từ

nodongja勞動者Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân.

Xem đầy đủ từ "노동자": romaja, Hán Việt, cách chia →

근로자 Danh từ

geulloja勤勞者Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân.

Xem đầy đủ từ "근로자": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân tiếng Hàn là gì?

"công nhân" trong tiếng Hàn là 노동자 (nodongja) (danh từ), 근로자 (geulloja) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.