TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cùng nhau tiếng Hàn là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Hàn là 함께 (phó từ), 같이 (phó từ).

함께 Phó từ

hamkkeSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.

  • 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!
  • 함께 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào!

Xem đầy đủ từ "함께": romaja, Hán Việt, cách chia →

같이 Phó từ

gachiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.

  • 같이 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào!
  • 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!

Xem đầy đủ từ "같이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùng nhau tiếng Hàn là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Hàn là 함께 (hamkke) (phó từ), 같이 (gachi) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.