Cùng nhau tiếng Hàn là gì?
"cùng nhau" trong tiếng Hàn là 함께 (phó từ), 같이 (phó từ).
함께 Phó từ
hamkkeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.
- 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!
- 함께 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào!
같이 Phó từ
gachiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.
- 같이 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào!
- 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!
Câu hỏi thường gặp
Cùng nhau tiếng Hàn là gì?
"cùng nhau" trong tiếng Hàn là 함께 (hamkke) (phó từ), 같이 (gachi) (phó từ).