같이
같이 nghĩa là cùng nhau, với nhau, như.
Nghĩa của 같이
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau.
Trợ từ
- Như.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 같이
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 같이
- 나랑 같이 가자. Đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104794
- 같이 가자. Đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110628
- 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142091
- 같이 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together with
- Trợ từ See the entry at -같이 (-gachi).
- Trợ từ like, in a similar way; every time; as soon as
Câu hỏi thường gặp
같이 nghĩa là gì?
같이 (phó từ, trợ từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau, như.
같이 đọc thế nào?
같이 đọc là gachi (romaja), IPA [ka̠t͡ɕʰi].