Cưa tiếng Hàn là gì?
"cưa" trong tiếng Hàn là 썰다 (động từ).
썰다 Động từ
sseoldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưa tiếng Hàn là gì?
"cưa" trong tiếng Hàn là 썰다 (sseolda) (động từ).