Cảng tiếng Hàn là gì?
"cảng" trong tiếng Hàn là 항 (danh từ), 항구 (danh từ).
항 Danh từ
hang港 · Hán Việt: CẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng.
항구 Danh từ
hanggu港口 · Hán Việt: CẢNG KHẨUCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảng tiếng Hàn là gì?
"cảng" trong tiếng Hàn là 항 (hang) (danh từ), 항구 (hanggu) (danh từ).