Cảnh sát tiếng Hàn là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Hàn là 경찰 (danh từ), 경찰관 (danh từ).
경찰 Danh từ
gyeongchal警察 · Hán Việt: CẢNH SÁTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh sát, công an.
- 경찰을 불러요! Hãy gọi cho cảnh sát
경찰관 Danh từ
gyeongchalgwan警察官 · Hán Việt: CẢNH SÁT QUANSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh sát.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh sát tiếng Hàn là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Hàn là 경찰 (gyeongchal) (danh từ), 경찰관 (gyeongchalgwan) (danh từ).