Cớ tiếng Hàn là gì?
"cớ" trong tiếng Hàn là 핑계 (danh từ), 변명 (danh từ).
핑계 Danh từ
pinggyeCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cớ.
변명 Danh từ
byeonmyeong辨明 · Hán Việt: BIỆN MINHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cớ.
Câu hỏi thường gặp
Cớ tiếng Hàn là gì?
"cớ" trong tiếng Hàn là 핑계 (pinggye) (danh từ), 변명 (byeonmyeong) (danh từ).